đất sét

đất sét

Một nghệ nhân đang nhào nặn một khối đất sét màu nâu đỏ trên bàn xoay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đất tự nhiên tính dẻo cao khi ẩm ướt trở nên cứng khi khô hoặc nung nóng: Đất sét một loại khoáng vật trầm tích mịn, thành phần chủ yếu các khoáng vật sét, thường màu xám, nâu, đỏ hoặc trắng. được hình thành từ quá trình phong hóa của đá.
    • Nguyên liệu thô dùng trong sản xuất gốm sứ, gạch ngói nhiều vật dụng khác: Do đặc tính dẻo kết dính khi ướt, cũng như độ bền sau khi nung, đất sét vật liệu quan trọng trong thủ công mỹ nghệ xây dựng từ xa xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vùng đồi này nhiều đất sét, rất thích hợp để làm gạch. (Khu vực đồi này nhiều đất sét, rất phù hợp để sản xuất gạch.)
    • Các nghệ nhân đã nhào nặn đất sét thành những bình gốm xinh xắn. (Các nghệ nhân đã nhào nặn đất sét thành những chiếc bình gốm đẹp mắt.)
    • Sau trận mưa, con đường đất sét trở nên lầy lội trơn trượt. (Sau cơn mưa, con đường đất sét trở nên lầy lội khó đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "đất sét" được phân loại dựa trên thành phần khoáng vật (như kaolin, montmorillonite) kích thước hạt rất mịn.
  • Trong mỹ thuật điêu khắc: "đất sét" chất liệu cơ bản để tạo hình trước khi đem nung thành tác phẩm gốm hoặc tượng.
    • Nghệ sĩ điêu khắc phải giữ ẩm cho khối đất sét để dễ tạo hình.
  • "Đất sét polyme": Một loại vật liệu nhân tạo tính chất tương tự đất sét, dùng trong thủ công, có thể cứng lại khi nungnhiệt độ thấp.
Biến thể từ liên quan
  • Sét (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "đất sét".
    • Vùng này đất nhiều sét, giữ nước kém.
  • Đất thó (danh từ, phương ngữ): Một tên gọi khác cho đất sét, thường dùng trong một số vùng miền.
  • Kaolin (danh từ): Một loại đất sét trắng, mịn, nguyên liệu chính để sản xuất đồ sứ.
  • Đồ gốm (danh từ): Sản phẩm được làm từ đất sét qua quá trình nung.
  • Nhào nặn (động từ): Hành động trộn tạo hình đất sét.
Từ đồng nghĩa
  • Thổ nhưỡng sét (danh từ, thuật ngữ): Đất thành phần chủ yếu sét.
  • Đất dẻo (danh từ): Cách gọi nhấn mạnh tính chất dẻo của loại đất này.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nặn như nặn đất sét": Thành ngữ von việc dễ dàng uốn nắn, điều khiển người khác theo ý mình.
    • Ông chủ đó cứ nghĩ nhân viên như đất sét để nặn theo ý mình.
  • "Đất sét không thể thành kim cương": Câu nói ám chỉ bản chất, nguồn gốc khó thay đổi, hoặc vật liệu thô không thể trở thành thứ quý giá nếu không qua xử lý đặc biệt (thường dùng với nghĩa bóng).